XSMN – SXMN – Xổ số Miền Nam Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMN siêu nhanh và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 16h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Ketquasieunhanh.com cung cấp kết quả Xổ Số Miền Nam hôm nay, hôm qua, trực tiếp SXMN được tự động cập nhật mà không cần tải lại trang (ko cần bấm F5 để refresh).
Lịch mở thưởng Kết quả XSMN:
– Thứ Hai: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | ||||||||||
| G8 |
46
|
21
|
76
|
|||||||||
| G7 |
949
|
362
|
819
|
|||||||||
| G6 |
8353
8361
7191
|
3920
0884
7795
|
6609
2090
3474
|
|||||||||
| G5 |
2170
|
9677
|
6688
|
|||||||||
| G4 |
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
|
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
|
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
|
|||||||||
| G3 |
61031
02681
|
49309
53319
|
21309
23850
|
|||||||||
| G2 |
34921
|
74108
|
79838
|
|||||||||
| G1 |
76425
|
92844
|
43753
|
|||||||||
| ĐB |
278360
|
207446
|
650658
|
|||||||||
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2; | 4;8;9; | 9;9; | |||||||||
| 1 | 6;9; | 9; | ||||||||||
| 2 | 1;5;6;9; | 1; | 1; | |||||||||
| 3 | 1; | 6;9; | 8;9;9; | |||||||||
| 4 | 6;9; | 4;6; | ||||||||||
| 5 | 3;4; | 3;8; | ||||||||||
| 6 | 1;6; | 2; | 5; | |||||||||
| 7 | 2; | 5;5;5;7; | 4;4;6; | |||||||||
| 8 | 1; | 4; | 8; | |||||||||
| 9 | 1; | 5; | 8;8; | |||||||||
| Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | ||||||||||
| G8 |
21
|
68
|
76
|
|||||||||
| G7 |
282
|
593
|
531
|
|||||||||
| G6 |
4721
8548
9822
|
7405
8467
6441
|
7464
3040
9682
|
|||||||||
| G5 |
5920
|
3996
|
3288
|
|||||||||
| G4 |
35957
50694
31376
75268
75364
98142
10844
|
18656
91876
07222
44563
92229
58710
44527
|
14424
76710
74747
47875
82565
30342
85713
|
|||||||||
| G3 |
06802
89882
|
98601
18301
|
65295
06251
|
|||||||||
| G2 |
28044
|
26857
|
79471
|
|||||||||
| G1 |
39138
|
47947
|
69364
|
|||||||||
| ĐB |
636838
|
543109
|
983063
|
|||||||||
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2; | 1;1;5;9; | ||||||||||
| 1 | 3; | |||||||||||
| 2 | 1;1;2; | 2;7;9; | 4; | |||||||||
| 3 | 8; 8; | 1; | ||||||||||
| 4 | 2;4;4;8; | 1;7; | 2;7; | |||||||||
| 5 | 7; | 6;7; | 1; | |||||||||
| 6 | 4;8; | 3;7;8; | 3; 4;4;5; | |||||||||
| 7 | 6; | 6; | 1;5;6; | |||||||||
| 8 | 2;2; | 2;8; | ||||||||||
| 9 | 4; | 3;6; | 5; | |||||||||
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | ||||||||||
| G8 |
83
|
13
|
92
|
|||||||||
| G7 |
409
|
149
|
485
|
|||||||||
| G6 |
3799
4918
9621
|
1580
0608
8895
|
5233
5576
9289
|
|||||||||
| G5 |
7320
|
4245
|
9510
|
|||||||||
| G4 |
38075
50178
39055
24880
56236
54803
87540
|
29914
09076
93684
47283
51625
04294
21164
|
66795
29079
38616
25927
07852
07873
25340
|
|||||||||
| G3 |
85392
33715
|
46416
00378
|
36646
30224
|
|||||||||
| G2 |
32974
|
02693
|
69150
|
|||||||||
| G1 |
62092
|
44265
|
45561
|
|||||||||
| ĐB |
671357
|
994417
|
097376
|
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3;9; | 8; | ||||||||||
| 1 | 5;8; | 3;4;6;7; | 6; | |||||||||
| 2 | 1; | 5; | 4;7; | |||||||||
| 3 | 6; | 3; | ||||||||||
| 4 | 5;9; | 6; | ||||||||||
| 5 | 5;7; | 2; | ||||||||||
| 6 | 4;5; | 1; | ||||||||||
| 7 | 4;5;8; | 6;8; | 3;6; 6;9; | |||||||||
| 8 | 3; | 3;4; | 5;9; | |||||||||
| 9 | 2;2;9; | 3;4;5; | 2;5; | |||||||||
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||
| G8 |
19
|
64
|
94
|
|||||||||
| G7 |
290
|
727
|
715
|
|||||||||
| G6 |
3100
9611
1509
|
0429
6866
8004
|
6839
5579
0099
|
|||||||||
| G5 |
9387
|
9257
|
5191
|
|||||||||
| G4 |
60798
27728
03389
37086
58734
34735
18716
|
04151
24783
55700
71080
95594
86302
51032
|
05970
52040
24258
96001
49545
98941
04603
|
|||||||||
| G3 |
54900
55853
|
02752
15589
|
08703
34839
|
|||||||||
| G2 |
77049
|
33198
|
63865
|
|||||||||
| G1 |
12986
|
70280
|
74415
|
|||||||||
| ĐB |
170364
|
171345
|
713376
|
|||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 9; | 2;4; | 1;3;3; | |||||||||
| 1 | 1;6;9; | 5;5; | ||||||||||
| 2 | 8; | 7;9; | ||||||||||
| 3 | 4;5; | 2; | 9;9; | |||||||||
| 4 | 9; | 5; | 1;5; | |||||||||
| 5 | 3; | 1;2;7; | 8; | |||||||||
| 6 | 4; | 4;6; | 5; | |||||||||
| 7 | 6; 9; | |||||||||||
| 8 | 6;6;7;9; | 3;9; | ||||||||||
| 9 | 8; | 4;8; | 1;4;9; | |||||||||
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||
| G8 |
04
|
85
|
17
|
|||||||||
| G7 |
020
|
605
|
092
|
|||||||||
| G6 |
6640
6649
6373
|
0675
3047
4589
|
9996
1547
3575
|
|||||||||
| G5 |
3318
|
9132
|
0967
|
|||||||||
| G4 |
43532
09198
21272
73691
90260
33358
41047
|
23873
51530
61857
80688
96739
48152
48152
|
34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
|
|||||||||
| G3 |
45169
99656
|
99258
75573
|
30916
02818
|
|||||||||
| G2 |
38452
|
34691
|
75667
|
|||||||||
| G1 |
38457
|
80282
|
01076
|
|||||||||
| ĐB |
087891
|
061337
|
399829
|
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4; | 5; | 7;8; | |||||||||
| 1 | 8; | 1;6;7;8; | ||||||||||
| 2 | 4;9; | |||||||||||
| 3 | 2; | 2;7; 9; | 4; | |||||||||
| 4 | 7;9; | 7; | 7; | |||||||||
| 5 | 2;6;7;8; | 2;2;7;8; | ||||||||||
| 6 | 9; | 7;7; | ||||||||||
| 7 | 2;3; | 3;3;5; | 5;6; | |||||||||
| 8 | 2;5;8;9; | 3; | ||||||||||
| 9 | 1; 1;8; | 1; | 2;6;7; | |||||||||
| Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |||||||||||||
| G8 |
08
|
37
|
51
|
29
|
||||||||||||
| G7 |
499
|
528
|
716
|
564
|
||||||||||||
| G6 |
2792
7750
2106
|
4739
7149
4036
|
5891
8594
5691
|
9023
1601
7410
|
||||||||||||
| G5 |
4845
|
0285
|
7721
|
0370
|
||||||||||||
| G4 |
33860
02563
18074
78726
56692
14620
75402
|
08639
89177
34502
38064
84633
92460
47218
|
11699
22699
16905
20603
15497
54383
92359
|
65327
91736
11575
42798
91539
75429
27136
|
||||||||||||
| G3 |
98880
96060
|
72448
92761
|
93155
53204
|
49092
68105
|
||||||||||||
| G2 |
59790
|
98717
|
42963
|
84101
|
||||||||||||
| G1 |
95867
|
69201
|
10388
|
12643
|
||||||||||||
| ĐB |
380305
|
362662
|
392989
|
749006
|
||||||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2;5; 6;8; | 1;2; | 3;4;5; | 1;1;5;6; | ||||||||||||
| 1 | 7;8; | 6; | ||||||||||||||
| 2 | 6; | 8; | 1; | 3;7;9;9; | ||||||||||||
| 3 | 3;6;7;9;9; | 6;6;9; | ||||||||||||||
| 4 | 5; | 8;9; | 3; | |||||||||||||
| 5 | 1;5;9; | |||||||||||||||
| 6 | 3;7; | 1;2; 4; | 3; | 4; | ||||||||||||
| 7 | 4; | 7; | 5; | |||||||||||||
| 8 | 5; | 3;8;9; | ||||||||||||||
| 9 | 2;2;9; | 1;1;4;7;9;9; | 2;8; | |||||||||||||
Xổ số Miền Nam (XSMN) là một trong những loại hình xổ số kiến thiết phổ biến nhất tại Việt Nam, thu hút đông đảo người chơi nhờ lịch quay số hàng ngày và cơ cấu giải thưởng đa dạng. Kết quả XSMN được công bố vào lúc 16h15 từ thứ Hai đến Chủ Nhật, với mỗi ngày từ 3 đến 4 tỉnh quay số luân phiên.
Người chơi có thể theo dõi kết quả trực tiếp để nhanh chóng biết mình có trúng thưởng hay không. Ngoài ra, tra cứu XSMN không chỉ giúp cập nhật các con số may mắn mới nhất, mà còn hỗ trợ người chơi phân tích tần suất xuất hiện của các số, từ đó nâng cao khả năng dự đoán cho những kỳ quay tiếp theo.
Xổ số miền Nam còn mang ý nghĩa đóng góp cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng. Việc nắm rõ lịch quay, cách tra cứu nhanh và chính xác kết quả XSMN sẽ giúp người chơi chủ động hơn, vừa giải trí lành mạnh, vừa có cơ hội nhận về những phần thưởng giá trị.