XSMN – SXMN – Xổ số Miền Nam Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMN siêu nhanh và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 16h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Ketquasieunhanh.com cung cấp kết quả Xổ Số Miền Nam hôm nay, hôm qua, trực tiếp SXMN được tự động cập nhật mà không cần tải lại trang (ko cần bấm F5 để refresh).
Lịch mở thưởng Kết quả XSMN:
– Thứ Hai: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | ||||||||||
| G8 |
71
|
58
|
53
|
|||||||||
| G7 |
897
|
532
|
271
|
|||||||||
| G6 |
7771
3052
8263
|
3154
0681
8741
|
5814
9208
0901
|
|||||||||
| G5 |
3622
|
8152
|
2372
|
|||||||||
| G4 |
84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
|
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
|
15138
06165
23382
95596
09015
58341
19671
|
|||||||||
| G3 |
46868
83393
|
15602
21086
|
24417
60170
|
|||||||||
| G2 |
40125
|
59015
|
83599
|
|||||||||
| G1 |
42970
|
17204
|
70180
|
|||||||||
| ĐB |
704531
|
905728
|
417304
|
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5; | 1;2;3;4; | 1;4; 8; | |||||||||
| 1 | 3;5; | 4;5;7; | ||||||||||
| 2 | 2;5; | 8; | ||||||||||
| 3 | 1; | 2; | 8; | |||||||||
| 4 | 1; | 1; | ||||||||||
| 5 | 2;7; | 2;4;8;8; | 3; | |||||||||
| 6 | 3;4;8; | 7; | 5; | |||||||||
| 7 | 1;1; | 1;1;2; | ||||||||||
| 8 | 2;3; | 1;6; | 2; | |||||||||
| 9 | 2;3;7; | 7; | 6;9; | |||||||||
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||
| G8 |
26
|
19
|
31
|
|||||||||
| G7 |
666
|
036
|
167
|
|||||||||
| G6 |
5655
4074
1888
|
4755
6251
8451
|
0118
6606
3526
|
|||||||||
| G5 |
4656
|
6380
|
4902
|
|||||||||
| G4 |
56004
83301
77760
82893
31532
84848
16286
|
30067
17785
19439
22106
60895
44504
17408
|
37310
33008
09632
25717
69844
84382
42460
|
|||||||||
| G3 |
45422
38044
|
01587
83250
|
67897
39213
|
|||||||||
| G2 |
39403
|
10523
|
28162
|
|||||||||
| G1 |
31660
|
23430
|
14191
|
|||||||||
| ĐB |
823878
|
247563
|
734535
|
|||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1;3;4; | 4;6;8; | 2;6;8; | |||||||||
| 1 | 9; | 3;7;8; | ||||||||||
| 2 | 2;6; | 3; | 6; | |||||||||
| 3 | 2; | 6;9; | 1;2;5; | |||||||||
| 4 | 4;8; | 4; | ||||||||||
| 5 | 5;6; | 1;1;5; | ||||||||||
| 6 | 6; | 3; 7; | 2;7; | |||||||||
| 7 | 4;8; | |||||||||||
| 8 | 6;8; | 5;7; | 2; | |||||||||
| 9 | 3; | 5; | 1;7; | |||||||||
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||
| G8 |
48
|
25
|
07
|
|||||||||
| G7 |
308
|
935
|
909
|
|||||||||
| G6 |
6093
3117
2958
|
4389
0479
8847
|
3543
2115
8117
|
|||||||||
| G5 |
2920
|
6771
|
9616
|
|||||||||
| G4 |
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
|
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
|
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
|
|||||||||
| G3 |
69949
27434
|
92934
24143
|
64384
10466
|
|||||||||
| G2 |
37765
|
33222
|
28641
|
|||||||||
| G1 |
93629
|
86746
|
67054
|
|||||||||
| ĐB |
520288
|
600433
|
209071
|
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8;8; | 5; | 7;8;9; | |||||||||
| 1 | 3;7; | 2; | 5;6;7; | |||||||||
| 2 | 3;9; | 2;5; | ||||||||||
| 3 | 4; | 3; 4;5; | 9; | |||||||||
| 4 | 8;9; | 3;6;7; | 1;3; | |||||||||
| 5 | 7;8; | 1;7; | 2;4; | |||||||||
| 6 | 5;8; | 5;6; | ||||||||||
| 7 | 1;9; | 1; 1; | ||||||||||
| 8 | 6;8; | 1;5;9; | 4; | |||||||||
| 9 | 3;6; | 8; | ||||||||||
| Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |||||||||||||
| G8 |
26
|
93
|
24
|
14
|
||||||||||||
| G7 |
938
|
016
|
462
|
594
|
||||||||||||
| G6 |
5778
9190
1497
|
0719
4758
3810
|
4252
0349
1528
|
6060
0257
7009
|
||||||||||||
| G5 |
5349
|
8101
|
3625
|
0302
|
||||||||||||
| G4 |
12529
24093
14582
17580
61469
50215
42614
|
75958
67867
86767
06559
91611
30403
42819
|
46483
75082
45957
14206
53858
69333
50067
|
03487
07096
74604
67855
95917
87196
27661
|
||||||||||||
| G3 |
25199
92810
|
24557
96961
|
06858
43076
|
97517
72851
|
||||||||||||
| G2 |
87559
|
73876
|
83306
|
28408
|
||||||||||||
| G1 |
99799
|
26975
|
18817
|
44201
|
||||||||||||
| ĐB |
697243
|
587703
|
375684
|
934947
|
||||||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1;3; 3; | 6;6; | 1;2;4;8;9; | |||||||||||||
| 1 | 4;5; | 1;6;9;9; | 7; | 4;7;7; | ||||||||||||
| 2 | 6;9; | 4;5;8; | ||||||||||||||
| 3 | 8; | 3; | ||||||||||||||
| 4 | 3; 9; | 9; | 7; | |||||||||||||
| 5 | 9; | 7;8;8;9; | 2;7;8;8; | 1;5;7; | ||||||||||||
| 6 | 9; | 1;7;7; | 2;7; | 1; | ||||||||||||
| 7 | 8; | 5;6; | 6; | |||||||||||||
| 8 | 2; | 2;3;4; | 7; | |||||||||||||
| 9 | 3;7;9;9; | 3; | 4;6;6; | |||||||||||||
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | ||||||||||
| G8 |
08
|
39
|
89
|
|||||||||
| G7 |
149
|
542
|
956
|
|||||||||
| G6 |
4292
0160
6580
|
2294
6099
3028
|
7842
9052
3027
|
|||||||||
| G5 |
2154
|
2337
|
3558
|
|||||||||
| G4 |
86244
04321
68523
75369
74898
37092
86098
|
28859
86203
17141
10882
82898
71038
70775
|
94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
|
|||||||||
| G3 |
61003
14821
|
43366
07774
|
33378
78998
|
|||||||||
| G2 |
84993
|
46858
|
91586
|
|||||||||
| G1 |
73749
|
73673
|
66002
|
|||||||||
| ĐB |
492364
|
807141
|
195707
|
|||||||||
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3;8; | 3; | 2;3;5;7; | |||||||||
| 1 | 3; | |||||||||||
| 2 | 1;1;3; | 8; | 7; | |||||||||
| 3 | 7;8;9; | |||||||||||
| 4 | 4;9;9; | 1; 1;2; | 2;6; | |||||||||
| 5 | 4; | 8;9; | 2;3;6;8; | |||||||||
| 6 | 4; 9; | 6; | ||||||||||
| 7 | 3;4;5; | 8; | ||||||||||
| 8 | 2; | 6;9; | ||||||||||
| 9 | 2;2;3;8;8; | 4;8;9; | 8;8; | |||||||||
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | ||||||||||
| G8 |
25
|
32
|
74
|
|||||||||
| G7 |
806
|
517
|
099
|
|||||||||
| G6 |
1220
3062
0565
|
5618
3957
8189
|
7406
9968
1974
|
|||||||||
| G5 |
0531
|
6957
|
9196
|
|||||||||
| G4 |
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
|
34645
11385
52716
45602
31597
79295
52834
|
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
|
|||||||||
| G3 |
98896
55005
|
19274
24651
|
36369
25743
|
|||||||||
| G2 |
73173
|
48933
|
30782
|
|||||||||
| G1 |
21136
|
89391
|
49121
|
|||||||||
| ĐB |
921013
|
194340
|
796621
|
|||||||||
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5;6;7; | 2; | 5;6; | |||||||||
| 1 | 3; | 6;7;8; | 7; | |||||||||
| 2 | 5;7;8; | 1; 1;1;3; | ||||||||||
| 3 | 1;6; | 2;3;4; | ||||||||||
| 4 | 5; | 3; | ||||||||||
| 5 | 1;7;7; | 3; | ||||||||||
| 6 | 2;5; | 8;9; | ||||||||||
| 7 | 3;7;9; | 4; | 4;4; | |||||||||
| 8 | 5;9; | 2;9; | ||||||||||
| 9 | 1;6; | 1;5;7; | 6;7;9; | |||||||||
Xổ số Miền Nam (XSMN) là một trong những loại hình xổ số kiến thiết phổ biến nhất tại Việt Nam, thu hút đông đảo người chơi nhờ lịch quay số hàng ngày và cơ cấu giải thưởng đa dạng. Kết quả XSMN được công bố vào lúc 16h15 từ thứ Hai đến Chủ Nhật, với mỗi ngày từ 3 đến 4 tỉnh quay số luân phiên.
Người chơi có thể theo dõi kết quả trực tiếp để nhanh chóng biết mình có trúng thưởng hay không. Ngoài ra, tra cứu XSMN không chỉ giúp cập nhật các con số may mắn mới nhất, mà còn hỗ trợ người chơi phân tích tần suất xuất hiện của các số, từ đó nâng cao khả năng dự đoán cho những kỳ quay tiếp theo.
Xổ số miền Nam còn mang ý nghĩa đóng góp cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng. Việc nắm rõ lịch quay, cách tra cứu nhanh và chính xác kết quả XSMN sẽ giúp người chơi chủ động hơn, vừa giải trí lành mạnh, vừa có cơ hội nhận về những phần thưởng giá trị.