XSMN – SXMN – Xổ số Miền Nam Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMN siêu nhanh và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 16h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Ketquasieunhanh.com cung cấp kết quả Xổ Số Miền Nam hôm nay, hôm qua, trực tiếp SXMN được tự động cập nhật mà không cần tải lại trang (ko cần bấm F5 để refresh).
Lịch mở thưởng Kết quả XSMN:
– Thứ Hai: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | ||||||||||
| G8 |
11
|
38
|
70
|
|||||||||
| G7 |
085
|
788
|
980
|
|||||||||
| G6 |
3815
2835
0604
|
6131
5674
9954
|
5638
4642
4489
|
|||||||||
| G5 |
4580
|
6782
|
8751
|
|||||||||
| G4 |
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
|
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
|
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
|
|||||||||
| G3 |
28080
44632
|
57725
75304
|
50437
73555
|
|||||||||
| G2 |
10279
|
83767
|
25390
|
|||||||||
| G1 |
70602
|
90403
|
42041
|
|||||||||
| ĐB |
576705
|
209734
|
728003
|
|||||||||
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2;4;5; | 2;3;4; | 3; 7; | |||||||||
| 1 | 1;5; | 1; | ||||||||||
| 2 | 5; | 5; | ||||||||||
| 3 | 2;3;5; | 1;4; 8;8; | 7;8; | |||||||||
| 4 | 1;2;8; | |||||||||||
| 5 | 4; | 1;2;5; | ||||||||||
| 6 | 4;9; | 7; | ||||||||||
| 7 | 7;9; | 4; | 3; | |||||||||
| 8 | 4;5; | 2;7;8; | 7;9; | |||||||||
| 9 | 3;8; | |||||||||||
| Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | ||||||||||
| G8 |
35
|
11
|
61
|
|||||||||
| G7 |
324
|
277
|
483
|
|||||||||
| G6 |
3216
0161
7007
|
2474
1191
9656
|
9793
4199
3440
|
|||||||||
| G5 |
0697
|
4939
|
8912
|
|||||||||
| G4 |
88133
06249
18398
55612
59483
65773
30558
|
47166
35621
87794
64284
36771
07470
90557
|
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
|
|||||||||
| G3 |
38007
22633
|
54122
05947
|
84523
67338
|
|||||||||
| G2 |
70222
|
88226
|
93193
|
|||||||||
| G1 |
32065
|
20113
|
38170
|
|||||||||
| ĐB |
972486
|
797098
|
064235
|
|||||||||
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7;7; | 4; | ||||||||||
| 1 | 2;6; | 1;3; | 2;2; | |||||||||
| 2 | 2;4; | 1;2;6; | 3;8; | |||||||||
| 3 | 3;3;5; | 9; | 5; 8; | |||||||||
| 4 | 9; | 7; | ||||||||||
| 5 | 8; | 6;7; | 5; | |||||||||
| 6 | 1;5; | 6; | 1; | |||||||||
| 7 | 3; | 1;4;7; | 1;4; | |||||||||
| 8 | 3;6; | 4; | 2;3; | |||||||||
| 9 | 7;8; | 1;4;8; | 3;3;9; | |||||||||
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | ||||||||||
| G8 |
67
|
50
|
28
|
|||||||||
| G7 |
304
|
076
|
378
|
|||||||||
| G6 |
6563
1807
9909
|
8674
6335
4428
|
9050
7932
3606
|
|||||||||
| G5 |
6290
|
2474
|
7361
|
|||||||||
| G4 |
93707
31731
06874
76182
63950
60010
55336
|
49623
58423
44473
55467
32469
12623
12255
|
36475
88122
93749
55205
94773
73004
67369
|
|||||||||
| G3 |
73632
69832
|
35506
84400
|
29102
04474
|
|||||||||
| G2 |
91011
|
14425
|
68147
|
|||||||||
| G1 |
63059
|
33041
|
95475
|
|||||||||
| ĐB |
327452
|
339932
|
263815
|
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4;7;7;9; | 6; | 2;4;5;6; | |||||||||
| 1 | 1; | 5; | ||||||||||
| 2 | 3;3;3;5;8; | 2;8; | ||||||||||
| 3 | 1;2;2;6; | 2; 5; | 2; | |||||||||
| 4 | 1; | 7;9; | ||||||||||
| 5 | 2; 9; | 5; | ||||||||||
| 6 | 3;7; | 7;9; | 1;9; | |||||||||
| 7 | 4; | 3;4;4;6; | 3;4;5;5;8; | |||||||||
| 8 | 2; | |||||||||||
| 9 | ||||||||||||
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||
| G8 |
38
|
49
|
47
|
|||||||||
| G7 |
945
|
093
|
083
|
|||||||||
| G6 |
3104
4514
2937
|
5452
6469
7717
|
8037
5869
3628
|
|||||||||
| G5 |
6087
|
9287
|
7334
|
|||||||||
| G4 |
40070
41446
11299
50445
70658
14507
46630
|
48178
43199
29807
20667
41522
06025
60175
|
69809
06322
39974
54820
04875
46471
61439
|
|||||||||
| G3 |
80957
29388
|
68290
44725
|
61189
33633
|
|||||||||
| G2 |
81681
|
87662
|
77597
|
|||||||||
| G1 |
74571
|
14852
|
28927
|
|||||||||
| ĐB |
733819
|
712198
|
253447
|
|||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4;7; | 7; | 9; | |||||||||
| 1 | 4;9; | 7; | ||||||||||
| 2 | 2;5;5; | 2;7;8; | ||||||||||
| 3 | 7;8; | 3;4;7;9; | ||||||||||
| 4 | 5;5;6; | 9; | 7; 7; | |||||||||
| 5 | 7;8; | 2;2; | ||||||||||
| 6 | 2;7;9; | 9; | ||||||||||
| 7 | 1; | 5;8; | 1;4;5; | |||||||||
| 8 | 1;7;8; | 7; | 3;9; | |||||||||
| 9 | 9; | 3;8; 9; | 7; | |||||||||
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||
| G8 |
15
|
11
|
02
|
|||||||||
| G7 |
747
|
728
|
315
|
|||||||||
| G6 |
1516
7742
8030
|
0820
7215
6476
|
0875
6477
2824
|
|||||||||
| G5 |
1836
|
1371
|
3273
|
|||||||||
| G4 |
65781
15546
25839
23093
70196
86700
58309
|
04852
96998
96625
59600
76271
79389
95622
|
57758
16015
92514
98779
64474
25414
18310
|
|||||||||
| G3 |
09619
15745
|
09543
45962
|
24096
14693
|
|||||||||
| G2 |
02700
|
82312
|
20838
|
|||||||||
| G1 |
27127
|
61589
|
62714
|
|||||||||
| ĐB |
549308
|
124254
|
578627
|
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8; 9; | 2; | ||||||||||
| 1 | 5;6;9; | 1;2;5; | 4;4;4;5;5; | |||||||||
| 2 | 7; | 2;5;8; | 4;7; | |||||||||
| 3 | 6;9; | 8; | ||||||||||
| 4 | 2;5;6;7; | 3; | ||||||||||
| 5 | 2;4; | 8; | ||||||||||
| 6 | 2; | |||||||||||
| 7 | 1;1;6; | 3;4;5;7;9; | ||||||||||
| 8 | 1; | 9;9; | ||||||||||
| 9 | 3;6; | 8; | 3;6; | |||||||||
| Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |||||||||||||
| G8 |
56
|
39
|
17
|
91
|
||||||||||||
| G7 |
507
|
905
|
217
|
208
|
||||||||||||
| G6 |
7387
2639
0877
|
6704
9026
7216
|
2651
2743
5179
|
5607
4750
0723
|
||||||||||||
| G5 |
8571
|
8943
|
7389
|
6348
|
||||||||||||
| G4 |
79781
46624
36158
70135
24737
99205
32465
|
34199
09359
49190
79656
44686
30043
76337
|
99964
18921
44927
08058
42299
35546
24633
|
96533
45074
41081
65803
13848
38168
53068
|
||||||||||||
| G3 |
23705
32087
|
14035
38071
|
87748
89320
|
01049
30680
|
||||||||||||
| G2 |
65724
|
20432
|
37763
|
87415
|
||||||||||||
| G1 |
90054
|
90537
|
24593
|
47323
|
||||||||||||
| ĐB |
735820
|
782506
|
681039
|
850371
|
||||||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5;5;7; | 4;5;6; | 3;7;8; | |||||||||||||
| 1 | 6; | 7;7; | 5; | |||||||||||||
| 2 | 4;4; | 6; | 1;7; | 3;3; | ||||||||||||
| 3 | 5;7;9; | 2;5;7;7;9; | 3;9; | 3; | ||||||||||||
| 4 | 3;3; | 3;6;8; | 8;8;9; | |||||||||||||
| 5 | 4;6;8; | 6;9; | 1;8; | |||||||||||||
| 6 | 5; | 3;4; | 8;8; | |||||||||||||
| 7 | 1;7; | 1; | 9; | 1; 4; | ||||||||||||
| 8 | 1;7;7; | 6; | 9; | 1; | ||||||||||||
| 9 | 9; | 3;9; | 1; | |||||||||||||
Xổ số Miền Nam (XSMN) là một trong những loại hình xổ số kiến thiết phổ biến nhất tại Việt Nam, thu hút đông đảo người chơi nhờ lịch quay số hàng ngày và cơ cấu giải thưởng đa dạng. Kết quả XSMN được công bố vào lúc 16h15 từ thứ Hai đến Chủ Nhật, với mỗi ngày từ 3 đến 4 tỉnh quay số luân phiên.
Người chơi có thể theo dõi kết quả trực tiếp để nhanh chóng biết mình có trúng thưởng hay không. Ngoài ra, tra cứu XSMN không chỉ giúp cập nhật các con số may mắn mới nhất, mà còn hỗ trợ người chơi phân tích tần suất xuất hiện của các số, từ đó nâng cao khả năng dự đoán cho những kỳ quay tiếp theo.
Xổ số miền Nam còn mang ý nghĩa đóng góp cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng. Việc nắm rõ lịch quay, cách tra cứu nhanh và chính xác kết quả XSMN sẽ giúp người chơi chủ động hơn, vừa giải trí lành mạnh, vừa có cơ hội nhận về những phần thưởng giá trị.