XSMN – SXMN – Xổ số Miền Nam Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMN siêu nhanh và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 16h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Ketquasieunhanh.com cung cấp kết quả Xổ Số Miền Nam hôm nay, hôm qua, trực tiếp SXMN được tự động cập nhật mà không cần tải lại trang (ko cần bấm F5 để refresh).
Lịch mở thưởng Kết quả XSMN:
– Thứ Hai: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | ||||||||||
| G8 |
41
|
88
|
34
|
|||||||||
| G7 |
506
|
816
|
233
|
|||||||||
| G6 |
2122
1698
8430
|
5148
5602
7767
|
6470
3236
8465
|
|||||||||
| G5 |
6150
|
8228
|
5552
|
|||||||||
| G4 |
25220
15418
40005
31751
82164
13210
72482
|
25638
62973
47492
32568
86034
18109
31596
|
22539
90928
28279
51883
38097
73690
82175
|
|||||||||
| G3 |
00358
24118
|
79395
56999
|
05108
87126
|
|||||||||
| G2 |
73112
|
37653
|
15398
|
|||||||||
| G1 |
42193
|
41551
|
14092
|
|||||||||
| ĐB |
991084
|
877704
|
759966
|
|||||||||
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5;6; | 2;4; 9; | 8; | |||||||||
| 1 | 2;8;8; | 6; | ||||||||||
| 2 | 2; | 8; | 6;8; | |||||||||
| 3 | 4;8; | 3;4;6;9; | ||||||||||
| 4 | 1; | 8; | ||||||||||
| 5 | 1;8; | 1;3; | 2; | |||||||||
| 6 | 4; | 7;8; | 5;6; | |||||||||
| 7 | 3; | 5;9; | ||||||||||
| 8 | 2;4; | 8; | 3; | |||||||||
| 9 | 3;8; | 2;5;6;9; | 2;7;8; | |||||||||
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | ||||||||||
| G8 |
50
|
32
|
76
|
|||||||||
| G7 |
460
|
011
|
449
|
|||||||||
| G6 |
1015
3312
6260
|
6360
0991
6127
|
3581
7849
4065
|
|||||||||
| G5 |
9346
|
0423
|
8987
|
|||||||||
| G4 |
39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
|
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
|
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
|
|||||||||
| G3 |
63288
32469
|
74131
19066
|
19103
65267
|
|||||||||
| G2 |
90960
|
50448
|
09046
|
|||||||||
| G1 |
14760
|
80210
|
73523
|
|||||||||
| ĐB |
702266
|
451294
|
492313
|
|||||||||
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1; | 4; | 3; | |||||||||
| 1 | 2;4;5; | 1; | 3; | |||||||||
| 2 | 8; | 3;7; | 3;5; | |||||||||
| 3 | 3; | 1;2; | 2; | |||||||||
| 4 | 6; | 5;8; | 3;6;7;9;9; | |||||||||
| 5 | 3;8; | |||||||||||
| 6 | 6; 9; | 3;6; | 5;7; | |||||||||
| 7 | 8; | 5; | 1;6; | |||||||||
| 8 | 7;8; | 9; | 1;3;7; | |||||||||
| 9 | 1;4; | |||||||||||
| Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | ||||||||||
| G8 |
79
|
32
|
34
|
|||||||||
| G7 |
764
|
294
|
773
|
|||||||||
| G6 |
2162
1661
4402
|
9355
8466
0945
|
5479
3575
5226
|
|||||||||
| G5 |
0262
|
4301
|
2217
|
|||||||||
| G4 |
61936
48066
77261
27102
64881
55791
96132
|
85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
|
39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
|
|||||||||
| G3 |
35676
63484
|
35887
92285
|
99112
02271
|
|||||||||
| G2 |
53832
|
64625
|
38865
|
|||||||||
| G1 |
81595
|
56135
|
09641
|
|||||||||
| ĐB |
720732
|
725746
|
827943
|
|||||||||
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2;2; | 1;3; | ||||||||||
| 1 | 4; | 2;4;7; | ||||||||||
| 2 | 5; | 3;5;6; | ||||||||||
| 3 | 2; 2;2;6; | 2;5;6; | 4; | |||||||||
| 4 | 5;6; | 1;3; | ||||||||||
| 5 | 5; | |||||||||||
| 6 | 1;1;2;2;4;6; | 2;6; | 5; | |||||||||
| 7 | 6;9; | 1;3;5;5;9; | ||||||||||
| 8 | 1;4; | 5;7; | 8; | |||||||||
| 9 | 1;5; | 4; | 3;5; | |||||||||
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | ||||||||||
| G8 |
73
|
33
|
73
|
|||||||||
| G7 |
391
|
658
|
956
|
|||||||||
| G6 |
4461
3115
1505
|
3929
5612
4729
|
6339
6684
3213
|
|||||||||
| G5 |
6213
|
2488
|
7728
|
|||||||||
| G4 |
31551
19784
42631
49120
52364
64587
01454
|
42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
|
37988
05395
13545
98185
92750
12538
44822
|
|||||||||
| G3 |
37360
28062
|
67585
84865
|
03775
06839
|
|||||||||
| G2 |
03014
|
66983
|
75791
|
|||||||||
| G1 |
43525
|
79083
|
36875
|
|||||||||
| ĐB |
961443
|
879095
|
841500
|
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5; | 2; | ||||||||||
| 1 | 3;4;5; | 2;3;5; | 3; | |||||||||
| 2 | 5; | 9;9; | 2;8; | |||||||||
| 3 | 1; | 3;3;9; | 8;9;9; | |||||||||
| 4 | 3; | 5; | ||||||||||
| 5 | 1;4; | 8; | 6; | |||||||||
| 6 | 1;2;4; | 5; | ||||||||||
| 7 | 3; | 3;5;5; | ||||||||||
| 8 | 4;7; | 3;3;5;8; | 4;5;8; | |||||||||
| 9 | 1; | 1;5; | 1;5; | |||||||||
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||
| G8 |
17
|
74
|
68
|
|||||||||
| G7 |
386
|
866
|
180
|
|||||||||
| G6 |
1201
9298
0818
|
9441
7286
6297
|
5055
9376
8582
|
|||||||||
| G5 |
5679
|
4445
|
6734
|
|||||||||
| G4 |
25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
|
54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
|
32036
80419
44880
08759
50749
16765
09328
|
|||||||||
| G3 |
59619
39564
|
13048
93915
|
63217
99194
|
|||||||||
| G2 |
38924
|
19210
|
94229
|
|||||||||
| G1 |
07066
|
37364
|
16032
|
|||||||||
| ĐB |
329379
|
132030
|
291653
|
|||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1;9; | 2; | ||||||||||
| 1 | 7;8;9; | 5; | 7;9; | |||||||||
| 2 | 4; | 8;9; | ||||||||||
| 3 | 2; | 2;4;6; | ||||||||||
| 4 | 2; | 1;5;8; | 9; | |||||||||
| 5 | 3; | 3; 5;9; | ||||||||||
| 6 | 3;4;6;6; | 2;4;6; | 5;8; | |||||||||
| 7 | 3;7;9; 9; | 4; | 6; | |||||||||
| 8 | 6; | 6; | 2; | |||||||||
| 9 | 8; | 1;3;7; | 4; | |||||||||
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||
| G8 |
53
|
37
|
33
|
|||||||||
| G7 |
693
|
459
|
949
|
|||||||||
| G6 |
5667
4420
6911
|
5122
8522
6669
|
5956
9778
0181
|
|||||||||
| G5 |
9824
|
5896
|
9597
|
|||||||||
| G4 |
38748
18611
05704
95561
61495
22403
28106
|
95718
62119
19952
99174
03797
92955
87108
|
33328
12515
39070
62092
39331
55117
39055
|
|||||||||
| G3 |
79077
34305
|
05827
80708
|
43014
63142
|
|||||||||
| G2 |
82163
|
89064
|
85015
|
|||||||||
| G1 |
62188
|
99702
|
90571
|
|||||||||
| ĐB |
465579
|
090189
|
313412
|
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3;4;5;6; | 2;8;8; | ||||||||||
| 1 | 1;1; | 8;9; | 2; 4;5;5;7; | |||||||||
| 2 | 4; | 2;2;7; | 8; | |||||||||
| 3 | 7; | 1;3; | ||||||||||
| 4 | 8; | 2;9; | ||||||||||
| 5 | 3; | 2;5;9; | 5;6; | |||||||||
| 6 | 1;3;7; | 4;9; | ||||||||||
| 7 | 7;9; | 4; | 1;8; | |||||||||
| 8 | 8; | 9; | 1; | |||||||||
| 9 | 3;5; | 6;7; | 2;7; | |||||||||
Xổ số Miền Nam (XSMN) là một trong những loại hình xổ số kiến thiết phổ biến nhất tại Việt Nam, thu hút đông đảo người chơi nhờ lịch quay số hàng ngày và cơ cấu giải thưởng đa dạng. Kết quả XSMN được công bố vào lúc 16h15 từ thứ Hai đến Chủ Nhật, với mỗi ngày từ 3 đến 4 tỉnh quay số luân phiên.
Người chơi có thể theo dõi kết quả trực tiếp để nhanh chóng biết mình có trúng thưởng hay không. Ngoài ra, tra cứu XSMN không chỉ giúp cập nhật các con số may mắn mới nhất, mà còn hỗ trợ người chơi phân tích tần suất xuất hiện của các số, từ đó nâng cao khả năng dự đoán cho những kỳ quay tiếp theo.
Xổ số miền Nam còn mang ý nghĩa đóng góp cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng. Việc nắm rõ lịch quay, cách tra cứu nhanh và chính xác kết quả XSMN sẽ giúp người chơi chủ động hơn, vừa giải trí lành mạnh, vừa có cơ hội nhận về những phần thưởng giá trị.