XSMN – SXMN – Xổ số Miền Nam Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMN siêu nhanh và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 16h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Ketquasieunhanh.com cung cấp kết quả Xổ Số Miền Nam hôm nay, hôm qua, trực tiếp SXMN được tự động cập nhật mà không cần tải lại trang (ko cần bấm F5 để refresh).
Lịch mở thưởng Kết quả XSMN:
– Thứ Hai: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | ||||||||||
| G8 |
44
|
27
|
05
|
|||||||||
| G7 |
492
|
496
|
145
|
|||||||||
| G6 |
7861
6700
9422
|
6305
3274
3216
|
8553
0050
9695
|
|||||||||
| G5 |
4884
|
7547
|
0790
|
|||||||||
| G4 |
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
|
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
|
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
|
|||||||||
| G3 |
59607
10134
|
28802
45236
|
62754
62853
|
|||||||||
| G2 |
22145
|
86386
|
36625
|
|||||||||
| G1 |
01084
|
48635
|
80221
|
|||||||||
| ĐB |
278802
|
984983
|
533196
|
|||||||||
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2; 7; | 2;5; | 4;4;5;7; | |||||||||
| 1 | 8; | 6; | ||||||||||
| 2 | 2; | 6;7; | 1;2;5; | |||||||||
| 3 | 4;6; | 2;2;5;6; | ||||||||||
| 4 | 4;5; | 7; | 5; | |||||||||
| 5 | 6; | 3;3;4; | ||||||||||
| 6 | 1; | 4;6;9; | 4; | |||||||||
| 7 | 4; | 1; | ||||||||||
| 8 | 4;4;5;5;9;9; | 3; 6; | ||||||||||
| 9 | 2; | 6; | 5;6; | |||||||||
| Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | ||||||||||
| G8 |
23
|
50
|
56
|
|||||||||
| G7 |
372
|
623
|
476
|
|||||||||
| G6 |
6669
3892
8335
|
7901
4818
1470
|
2566
0314
8916
|
|||||||||
| G5 |
0388
|
4632
|
6404
|
|||||||||
| G4 |
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
|
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
|
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
|
|||||||||
| G3 |
70674
55637
|
18756
93139
|
70768
39152
|
|||||||||
| G2 |
19425
|
92405
|
38023
|
|||||||||
| G1 |
64377
|
46529
|
48154
|
|||||||||
| ĐB |
152825
|
940018
|
530015
|
|||||||||
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6; | 1;5; | 4;9; | |||||||||
| 1 | 3;6;8; 8;8; | 4;5; 6; | ||||||||||
| 2 | 3;5; 5; | 3;5;9; | 3;5;7; | |||||||||
| 3 | 3;5;7; | 2;9; | ||||||||||
| 4 | 4;7; | 5; | ||||||||||
| 5 | 6;9; | 1;2;4;6; | ||||||||||
| 6 | 4;9;9; | 6;8; | ||||||||||
| 7 | 2;4;7; | 6; | ||||||||||
| 8 | 8; | 4;7;9; | ||||||||||
| 9 | 2;7; | 7; | ||||||||||
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | ||||||||||
| G8 |
93
|
11
|
37
|
|||||||||
| G7 |
377
|
245
|
583
|
|||||||||
| G6 |
0319
7359
1747
|
3677
4052
3872
|
5792
0816
3796
|
|||||||||
| G5 |
2988
|
3508
|
0418
|
|||||||||
| G4 |
60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
|
13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
|
01399
37583
05613
91328
34101
24659
48594
|
|||||||||
| G3 |
50840
75700
|
56274
48305
|
87298
39119
|
|||||||||
| G2 |
95755
|
63864
|
79028
|
|||||||||
| G1 |
50757
|
96907
|
10959
|
|||||||||
| ĐB |
351891
|
189468
|
927874
|
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4;8; | 5;5;7;8; | 1; | |||||||||
| 1 | 9; | 1; | 3;6;8;9; | |||||||||
| 2 | 1;2; | 8;8; | ||||||||||
| 3 | 7; | |||||||||||
| 4 | 7; | 5; | ||||||||||
| 5 | 5;5;7;9;9; | 2;8; | 9;9; | |||||||||
| 6 | 9; | 2;4;8; | ||||||||||
| 7 | 2;7; | 2;4;7; | 4; | |||||||||
| 8 | 8; | 9; | 3;3; | |||||||||
| 9 | 1; 3;7; | 2;4;6;8;9; | ||||||||||
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||
| G8 |
58
|
93
|
90
|
|||||||||
| G7 |
373
|
622
|
572
|
|||||||||
| G6 |
5746
0621
0819
|
9424
3443
8520
|
8215
9397
8996
|
|||||||||
| G5 |
6631
|
5381
|
2033
|
|||||||||
| G4 |
68708
98837
76683
55393
70855
62572
89214
|
46345
16657
01782
03977
32894
26229
88621
|
24724
01642
57186
49569
31294
24351
09591
|
|||||||||
| G3 |
29881
11223
|
20443
94251
|
66978
11727
|
|||||||||
| G2 |
10605
|
01200
|
01435
|
|||||||||
| G1 |
57647
|
09424
|
69167
|
|||||||||
| ĐB |
808467
|
686789
|
348827
|
|||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5;8; | |||||||||||
| 1 | 4;9; | 5; | ||||||||||
| 2 | 1;3; | 1;2;4;4;9; | 4;7; 7; | |||||||||
| 3 | 1;7; | 3;5; | ||||||||||
| 4 | 6;7; | 3;3;5; | 2; | |||||||||
| 5 | 5;8; | 1;7; | 1; | |||||||||
| 6 | 7; | 7;9; | ||||||||||
| 7 | 2;3; | 7; | 2;8; | |||||||||
| 8 | 1;3; | 1;2;9; | 6; | |||||||||
| 9 | 3; | 3;4; | 1;4;6;7; | |||||||||
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||
| G8 |
98
|
98
|
46
|
|||||||||
| G7 |
600
|
470
|
604
|
|||||||||
| G6 |
0481
9519
2039
|
0812
3971
5818
|
3700
4782
3956
|
|||||||||
| G5 |
2493
|
8991
|
4748
|
|||||||||
| G4 |
93091
81305
33142
56602
44641
23853
36571
|
00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
|
54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
|
|||||||||
| G3 |
39959
72222
|
82001
73163
|
82007
87011
|
|||||||||
| G2 |
18164
|
42815
|
01085
|
|||||||||
| G1 |
99669
|
11109
|
01142
|
|||||||||
| ĐB |
394704
|
322515
|
717274
|
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2;4; 5; | 1;6;9; | 4;7; | |||||||||
| 1 | 9; | 2;5; 5;8;8; | 1;9; | |||||||||
| 2 | 2; | 7; | 9; | |||||||||
| 3 | 9; | 8; | ||||||||||
| 4 | 1;2; | 4; | 2;6;8;9; | |||||||||
| 5 | 3;9; | 9; | 3;6; | |||||||||
| 6 | 4;9; | 3;6; | 2; | |||||||||
| 7 | 1; | 1;3; | 4; | |||||||||
| 8 | 1; | 2;5;7; | ||||||||||
| 9 | 1;3;8; | 1;8; | ||||||||||
| Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |||||||||||||
| G8 |
27
|
49
|
45
|
83
|
||||||||||||
| G7 |
778
|
740
|
028
|
809
|
||||||||||||
| G6 |
5989
9992
1182
|
0556
4581
3412
|
7224
2231
5396
|
3555
9662
4704
|
||||||||||||
| G5 |
1502
|
3055
|
0043
|
1074
|
||||||||||||
| G4 |
41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489
|
12436
79014
43019
75395
66111
46495
18046
|
44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242
|
19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
|
||||||||||||
| G3 |
77399
96726
|
34091
76419
|
91308
23368
|
63548
60833
|
||||||||||||
| G2 |
18235
|
29202
|
35472
|
48644
|
||||||||||||
| G1 |
67663
|
46583
|
66115
|
15412
|
||||||||||||
| ĐB |
885734
|
843300
|
639526
|
385752
|
||||||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2;5; | 2; | 8; | 4;9; | ||||||||||||
| 1 | 1;2;4;9;9; | 5;8; | 2; | |||||||||||||
| 2 | 6;7;8; | 4;6; 8; | 3; | |||||||||||||
| 3 | 4; 5; | 6; | 1; | 3; | ||||||||||||
| 4 | 1; | 6;9; | 2;3;5;9; | 4;8; | ||||||||||||
| 5 | 2; | 5;6; | 1;2; 5;5; | |||||||||||||
| 6 | 3; | 6;8; | 2;4; | |||||||||||||
| 7 | 8; | 2;9; | 4; | |||||||||||||
| 8 | 2;9;9; | 1;3; | 3;6;6; | |||||||||||||
| 9 | 1;2;9; | 1;5;5; | 6; | |||||||||||||
Xổ số Miền Nam (XSMN) là một trong những loại hình xổ số kiến thiết phổ biến nhất tại Việt Nam, thu hút đông đảo người chơi nhờ lịch quay số hàng ngày và cơ cấu giải thưởng đa dạng. Kết quả XSMN được công bố vào lúc 16h15 từ thứ Hai đến Chủ Nhật, với mỗi ngày từ 3 đến 4 tỉnh quay số luân phiên.
Người chơi có thể theo dõi kết quả trực tiếp để nhanh chóng biết mình có trúng thưởng hay không. Ngoài ra, tra cứu XSMN không chỉ giúp cập nhật các con số may mắn mới nhất, mà còn hỗ trợ người chơi phân tích tần suất xuất hiện của các số, từ đó nâng cao khả năng dự đoán cho những kỳ quay tiếp theo.
Xổ số miền Nam còn mang ý nghĩa đóng góp cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng. Việc nắm rõ lịch quay, cách tra cứu nhanh và chính xác kết quả XSMN sẽ giúp người chơi chủ động hơn, vừa giải trí lành mạnh, vừa có cơ hội nhận về những phần thưởng giá trị.