XSMN – SXMN – Xổ số Miền Nam Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMN siêu nhanh và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 16h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Ketquasieunhanh.com cung cấp kết quả Xổ Số Miền Nam hôm nay, hôm qua, trực tiếp SXMN được tự động cập nhật mà không cần tải lại trang (ko cần bấm F5 để refresh).
Lịch mở thưởng Kết quả XSMN:
– Thứ Hai: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | ||||||||||
| G8 |
66
|
17
|
72
|
|||||||||
| G7 |
456
|
857
|
210
|
|||||||||
| G6 |
2160
6750
6856
|
2453
2458
2054
|
8367
4321
1235
|
|||||||||
| G5 |
0900
|
4379
|
9203
|
|||||||||
| G4 |
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
|
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
|
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
|
|||||||||
| G3 |
51395
20138
|
34505
67258
|
46909
58293
|
|||||||||
| G2 |
58034
|
08655
|
07713
|
|||||||||
| G1 |
38865
|
41945
|
29275
|
|||||||||
| ĐB |
760016
|
442450
|
046089
|
|||||||||
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3; | 4;5; | 1;3;9; | |||||||||
| 1 | 6; | 7; | 3; | |||||||||
| 2 | 6;8; | 5; | 1;3; | |||||||||
| 3 | 4;8; | 2;6; | 5; | |||||||||
| 4 | 6;9; | 1;5; | ||||||||||
| 5 | 6;6;8; | 3;4;5;7;8;8; | 6; | |||||||||
| 6 | 2;5;6; | 7; | ||||||||||
| 7 | 9; | 2;5;8; | ||||||||||
| 8 | 7;9; | |||||||||||
| 9 | 5; | 3; | ||||||||||
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | ||||||||||
| G8 |
18
|
25
|
85
|
|||||||||
| G7 |
520
|
789
|
320
|
|||||||||
| G6 |
9072
8612
5980
|
1861
1325
1360
|
1938
0103
0134
|
|||||||||
| G5 |
7747
|
0167
|
1411
|
|||||||||
| G4 |
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
|
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
|
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
|
|||||||||
| G3 |
10981
77913
|
38533
45065
|
34910
97070
|
|||||||||
| G2 |
00436
|
66580
|
46116
|
|||||||||
| G1 |
54561
|
94848
|
57010
|
|||||||||
| ĐB |
608342
|
082665
|
252991
|
|||||||||
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3;5;8; | |||||||||||
| 1 | 2;3;8; | 1;6; | ||||||||||
| 2 | 3; | 5;5; | ||||||||||
| 3 | 6;6; | 3;5; | 4;8; | |||||||||
| 4 | 2; 7;9; | 8;8; | ||||||||||
| 5 | 5;8; | |||||||||||
| 6 | 1; | 1;5; 5;7;8; | ||||||||||
| 7 | 2; | 4; | 3;5; | |||||||||
| 8 | 1; | 8;9; | 1;5; | |||||||||
| 9 | 6; | 6; | 1; 1;2; | |||||||||
| Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | ||||||||||
| G8 |
13
|
21
|
91
|
|||||||||
| G7 |
370
|
318
|
922
|
|||||||||
| G6 |
8933
9652
8589
|
8394
2125
5076
|
1636
4610
8977
|
|||||||||
| G5 |
3167
|
0018
|
3576
|
|||||||||
| G4 |
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
|
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
|
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
|
|||||||||
| G3 |
83303
78179
|
24103
58801
|
49345
27373
|
|||||||||
| G2 |
69464
|
37236
|
67603
|
|||||||||
| G1 |
68997
|
26228
|
12347
|
|||||||||
| ĐB |
479004
|
578495
|
203649
|
|||||||||
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3;4; 8; | 1;3; | 3; | |||||||||
| 1 | 3; | 8;8; | ||||||||||
| 2 | 6; | 1;5;8; | 2; | |||||||||
| 3 | 1;3; | 6;9; | 6;6;8; | |||||||||
| 4 | 5; | 4;4;5;7;9; | ||||||||||
| 5 | 2; | |||||||||||
| 6 | 4;6;7; | 3; | ||||||||||
| 7 | 9; | 6;8; | 3;6;7; | |||||||||
| 8 | 9;9; | 1;8; | ||||||||||
| 9 | 2;7; | 1;4;5; | 1;4; | |||||||||
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | ||||||||||
| G8 |
18
|
25
|
84
|
|||||||||
| G7 |
133
|
041
|
172
|
|||||||||
| G6 |
8047
8093
5389
|
6747
4902
4119
|
2935
9008
6577
|
|||||||||
| G5 |
2763
|
5182
|
1163
|
|||||||||
| G4 |
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
|
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
|
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
|
|||||||||
| G3 |
11450
43297
|
40555
84406
|
03611
44192
|
|||||||||
| G2 |
06098
|
18128
|
40418
|
|||||||||
| G1 |
64753
|
93740
|
97603
|
|||||||||
| ĐB |
583980
|
349501
|
261807
|
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1; 2;6; | 2;3;7; 8; | ||||||||||
| 1 | 4;8; | 9; | 1;1;8; | |||||||||
| 2 | 5;8; | 9; | ||||||||||
| 3 | 3;3;5;7; | 2;5;7; | ||||||||||
| 4 | 7; | 1;5;7; | ||||||||||
| 5 | 3; | 1;5; | ||||||||||
| 6 | 3; | 2; | 3; | |||||||||
| 7 | 9; | 9; | 2;7;8; | |||||||||
| 8 | 4;9; | 2;9;9; | 2;4; | |||||||||
| 9 | 3;7;8;9; | 2; | ||||||||||
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||
| G8 |
97
|
46
|
45
|
|||||||||
| G7 |
131
|
958
|
332
|
|||||||||
| G6 |
8287
5438
3394
|
1279
5693
2401
|
5831
6211
1141
|
|||||||||
| G5 |
6622
|
9188
|
9272
|
|||||||||
| G4 |
34908
00020
20847
51662
69966
72491
09031
|
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
|
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557
|
|||||||||
| G3 |
12368
05686
|
92717
17824
|
25169
02731
|
|||||||||
| G2 |
32026
|
76652
|
66955
|
|||||||||
| G1 |
54463
|
38611
|
29815
|
|||||||||
| ĐB |
099965
|
800776
|
829717
|
|||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 8; | 1;6;7;8; | ||||||||||
| 1 | 1;7; | 1;5;6;7; | ||||||||||
| 2 | 2;6; | 4; | ||||||||||
| 3 | 1;1;8; | 1;1;2; | ||||||||||
| 4 | 7; | 6; | 1;5; | |||||||||
| 5 | 2;4;8; | 5;6;7; | ||||||||||
| 6 | 2;3;5; 6;8; | 6;9; | ||||||||||
| 7 | 6; 9; | 2;3; | ||||||||||
| 8 | 6;7; | 5;8; | 4;8; | |||||||||
| 9 | 1;4;7; | 3; | ||||||||||
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||
| G8 |
20
|
15
|
21
|
|||||||||
| G7 |
486
|
064
|
981
|
|||||||||
| G6 |
1058
8074
2834
|
5839
1366
9022
|
7427
9946
5094
|
|||||||||
| G5 |
1653
|
5280
|
9406
|
|||||||||
| G4 |
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
|
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
|
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
|
|||||||||
| G3 |
72296
59876
|
73715
47935
|
73997
38103
|
|||||||||
| G2 |
74641
|
14932
|
64056
|
|||||||||
| G1 |
06206
|
20483
|
06191
|
|||||||||
| ĐB |
983920
|
627013
|
578584
|
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6;7; | 3;6; | ||||||||||
| 1 | 2;3; | 3; 5;5;8; | 4;4; | |||||||||
| 2 | 1;2; | 1;2;7; | ||||||||||
| 3 | 4; | 2;5;7;9; | 1; | |||||||||
| 4 | 1;3;6; | 4;6; | ||||||||||
| 5 | 2;3;6;8; | 6; | ||||||||||
| 6 | 3;4;6; | 4; | ||||||||||
| 7 | 4;6; | 7; | 8; | |||||||||
| 8 | 6; | 3; | 1;4; | |||||||||
| 9 | 6; | 1;4;7; | ||||||||||
Xổ số Miền Nam (XSMN) là một trong những loại hình xổ số kiến thiết phổ biến nhất tại Việt Nam, thu hút đông đảo người chơi nhờ lịch quay số hàng ngày và cơ cấu giải thưởng đa dạng. Kết quả XSMN được công bố vào lúc 16h15 từ thứ Hai đến Chủ Nhật, với mỗi ngày từ 3 đến 4 tỉnh quay số luân phiên.
Người chơi có thể theo dõi kết quả trực tiếp để nhanh chóng biết mình có trúng thưởng hay không. Ngoài ra, tra cứu XSMN không chỉ giúp cập nhật các con số may mắn mới nhất, mà còn hỗ trợ người chơi phân tích tần suất xuất hiện của các số, từ đó nâng cao khả năng dự đoán cho những kỳ quay tiếp theo.
Xổ số miền Nam còn mang ý nghĩa đóng góp cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng. Việc nắm rõ lịch quay, cách tra cứu nhanh và chính xác kết quả XSMN sẽ giúp người chơi chủ động hơn, vừa giải trí lành mạnh, vừa có cơ hội nhận về những phần thưởng giá trị.