XSMN – SXMN – Xổ số Miền Nam Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMN siêu nhanh và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 16h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Ketquasieunhanh.com cung cấp kết quả Xổ Số Miền Nam hôm nay, hôm qua, trực tiếp SXMN được tự động cập nhật mà không cần tải lại trang (ko cần bấm F5 để refresh).
Lịch mở thưởng Kết quả XSMN:
– Thứ Hai: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
| Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | ||||||||||
| G8 |
75
|
53
|
86
|
|||||||||
| G7 |
425
|
781
|
099
|
|||||||||
| G6 |
9635
4958
5266
|
7126
0392
7156
|
0556
7442
5759
|
|||||||||
| G5 |
0826
|
7530
|
5709
|
|||||||||
| G4 |
00987
39319
77648
80988
81484
83891
38375
|
01787
65157
14231
19977
70846
30701
30124
|
40648
81574
61891
29427
05855
35206
42002
|
|||||||||
| G3 |
93219
96817
|
19736
69993
|
45608
68495
|
|||||||||
| G2 |
24477
|
29405
|
54979
|
|||||||||
| G1 |
35564
|
64163
|
09083
|
|||||||||
| ĐB |
537291
|
381546
|
211605
|
|||||||||
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1;5; | 2;5; 6;8;9; | ||||||||||
| 1 | 7;9;9; | |||||||||||
| 2 | 5;6; | 4;6; | 7; | |||||||||
| 3 | 5; | 1;6; | ||||||||||
| 4 | 8; | 6; 6; | 2;8; | |||||||||
| 5 | 8; | 3;6;7; | 5;6;9; | |||||||||
| 6 | 4;6; | 3; | ||||||||||
| 7 | 5;5;7; | 7; | 4;9; | |||||||||
| 8 | 4;7;8; | 1;7; | 3;6; | |||||||||
| 9 | 1; 1; | 2;3; | 1;5;9; | |||||||||
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | ||||||||||
| G8 |
85
|
92
|
95
|
|||||||||
| G7 |
682
|
860
|
556
|
|||||||||
| G6 |
6467
5005
9810
|
3696
4371
0199
|
9668
5074
8928
|
|||||||||
| G5 |
4732
|
9162
|
4507
|
|||||||||
| G4 |
66227
96872
44426
47678
07933
73468
73907
|
25501
88743
79773
98999
67768
68144
77928
|
51950
49245
63469
03331
89321
50239
05512
|
|||||||||
| G3 |
84361
71887
|
29181
25711
|
66580
87347
|
|||||||||
| G2 |
08360
|
05151
|
69099
|
|||||||||
| G1 |
79981
|
76443
|
45081
|
|||||||||
| ĐB |
339695
|
718994
|
885692
|
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5;7; | 1; | 7; | |||||||||
| 1 | 1; | 2; | ||||||||||
| 2 | 6;7; | 8; | 1;8; | |||||||||
| 3 | 2;3; | 1;9; | ||||||||||
| 4 | 3;3;4; | 5;7; | ||||||||||
| 5 | 1; | 6; | ||||||||||
| 6 | 1;7;8; | 2;8; | 8;9; | |||||||||
| 7 | 2;8; | 1;3; | 4; | |||||||||
| 8 | 1;2;5;7; | 1; | 1; | |||||||||
| 9 | 5; | 2;4; 6;9;9; | 2; 5;9; | |||||||||
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||
| G8 |
69
|
91
|
79
|
|||||||||
| G7 |
284
|
760
|
519
|
|||||||||
| G6 |
9558
5988
9171
|
6989
2808
1903
|
7308
9747
6604
|
|||||||||
| G5 |
4666
|
3644
|
7154
|
|||||||||
| G4 |
53813
90730
66480
16603
55852
66501
38544
|
43782
67449
91667
78198
97930
71500
39190
|
13683
27267
05869
76756
88845
08821
33486
|
|||||||||
| G3 |
90296
67805
|
06127
15687
|
32161
80927
|
|||||||||
| G2 |
50342
|
42933
|
06657
|
|||||||||
| G1 |
98027
|
49884
|
84531
|
|||||||||
| ĐB |
688903
|
809522
|
867614
|
|||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1;3; 3;5; | 3;8; | 4;8; | |||||||||
| 1 | 3; | 4; 9; | ||||||||||
| 2 | 7; | 2; 7; | 1;7; | |||||||||
| 3 | 3; | 1; | ||||||||||
| 4 | 2;4; | 4;9; | 5;7; | |||||||||
| 5 | 2;8; | 4;6;7; | ||||||||||
| 6 | 6;9; | 7; | 1;7;9; | |||||||||
| 7 | 1; | 9; | ||||||||||
| 8 | 4;8; | 2;4;7;9; | 3;6; | |||||||||
| 9 | 6; | 1;8; | ||||||||||
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||
| G8 |
53
|
90
|
81
|
|||||||||
| G7 |
467
|
199
|
032
|
|||||||||
| G6 |
3784
4396
9113
|
7346
3489
4885
|
5008
7887
4630
|
|||||||||
| G5 |
2193
|
5237
|
6728
|
|||||||||
| G4 |
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
|
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
|
93710
70087
88838
56244
57753
04087
76299
|
|||||||||
| G3 |
12264
75394
|
88802
19842
|
67834
42550
|
|||||||||
| G2 |
39183
|
69323
|
70052
|
|||||||||
| G1 |
12104
|
73462
|
00205
|
|||||||||
| ĐB |
624586
|
360679
|
212947
|
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4; | 2;7; | 5;8; | |||||||||
| 1 | 3;3;4;6; | 2;9; | ||||||||||
| 2 | 1; | 3; | 8; | |||||||||
| 3 | 7; | 2;4;8; | ||||||||||
| 4 | 5; | 2;6;8; | 4;7; | |||||||||
| 5 | 3;4;9; | 2;3; | ||||||||||
| 6 | 4;7; | 2; | ||||||||||
| 7 | 9; | |||||||||||
| 8 | 3;4;6; | 5;9; | 1;7;7;7; | |||||||||
| 9 | 3;4;6; | 8;9; | 9; | |||||||||
| Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |||||||||||||
| G8 |
52
|
53
|
12
|
39
|
||||||||||||
| G7 |
012
|
520
|
341
|
993
|
||||||||||||
| G6 |
7793
8407
7765
|
4896
0129
8091
|
8626
1504
4153
|
4673
5304
3371
|
||||||||||||
| G5 |
0906
|
3538
|
1486
|
2430
|
||||||||||||
| G4 |
97593
03627
24571
64204
06681
19002
11494
|
23946
00541
33585
60217
93830
75683
06036
|
10948
25564
30252
14652
75699
56106
05420
|
44264
07023
18011
40086
18137
09157
47313
|
||||||||||||
| G3 |
61380
61983
|
23154
77700
|
57201
57291
|
59858
40346
|
||||||||||||
| G2 |
01164
|
63485
|
47453
|
65776
|
||||||||||||
| G1 |
96078
|
37008
|
83121
|
25347
|
||||||||||||
| ĐB |
077465
|
638457
|
548122
|
905491
|
||||||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2;4;6;7; | 8; | 1;4;6; | 4; | ||||||||||||
| 1 | 2; | 7; | 2; | 1;3; | ||||||||||||
| 2 | 7; | 9; | 1;2; 6; | 3; | ||||||||||||
| 3 | 6;8; | 7;9; | ||||||||||||||
| 4 | 1;6; | 1;8; | 6;7; | |||||||||||||
| 5 | 2; | 3;4;7; | 2;2;3;3; | 7;8; | ||||||||||||
| 6 | 4;5; 5; | 4; | 4; | |||||||||||||
| 7 | 1;8; | 1;3;6; | ||||||||||||||
| 8 | 1;3; | 3;5;5; | 6; | 6; | ||||||||||||
| 9 | 3;3;4; | 1;6; | 1;9; | 1; 3; | ||||||||||||
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | ||||||||||
| G8 |
60
|
87
|
05
|
|||||||||
| G7 |
532
|
596
|
232
|
|||||||||
| G6 |
3773
4468
1978
|
0317
7798
6271
|
4898
1585
5083
|
|||||||||
| G5 |
1898
|
4848
|
1193
|
|||||||||
| G4 |
78986
17174
66883
13349
36251
99565
48897
|
45875
86320
73739
55889
48272
51128
85837
|
80272
66900
77376
36049
57644
82832
41636
|
|||||||||
| G3 |
33568
55148
|
85908
81491
|
09282
95064
|
|||||||||
| G2 |
62889
|
60390
|
91142
|
|||||||||
| G1 |
94606
|
26372
|
97557
|
|||||||||
| ĐB |
800023
|
171287
|
966205
|
|||||||||
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 6; | 8; | 5; 5; | |||||||||
| 1 | 7; | |||||||||||
| 2 | 3; | 8; | ||||||||||
| 3 | 2; | 7;9; | 2;2;6; | |||||||||
| 4 | 8;9; | 8; | 2;4;9; | |||||||||
| 5 | 1; | 7; | ||||||||||
| 6 | 5;8;8; | 4; | ||||||||||
| 7 | 3;4;8; | 1;2;2;5; | 2;6; | |||||||||
| 8 | 3;6;9; | 7; 7;9; | 2;3;5; | |||||||||
| 9 | 7;8; | 1;6;8; | 3;8; | |||||||||
Xổ số Miền Nam (XSMN) là một trong những loại hình xổ số kiến thiết phổ biến nhất tại Việt Nam, thu hút đông đảo người chơi nhờ lịch quay số hàng ngày và cơ cấu giải thưởng đa dạng. Kết quả XSMN được công bố vào lúc 16h15 từ thứ Hai đến Chủ Nhật, với mỗi ngày từ 3 đến 4 tỉnh quay số luân phiên.
Người chơi có thể theo dõi kết quả trực tiếp để nhanh chóng biết mình có trúng thưởng hay không. Ngoài ra, tra cứu XSMN không chỉ giúp cập nhật các con số may mắn mới nhất, mà còn hỗ trợ người chơi phân tích tần suất xuất hiện của các số, từ đó nâng cao khả năng dự đoán cho những kỳ quay tiếp theo.
Xổ số miền Nam còn mang ý nghĩa đóng góp cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng. Việc nắm rõ lịch quay, cách tra cứu nhanh và chính xác kết quả XSMN sẽ giúp người chơi chủ động hơn, vừa giải trí lành mạnh, vừa có cơ hội nhận về những phần thưởng giá trị.