KẾT QUẢ XỔ SỐ SIÊU NHANH HÔM NAY

Sổ kết quả – Kết quả xổ số hôm nay: Trực tiếp KQXS 3 miền, Bắc, Trung, Nam, xem Kết Quả Xổ số Vietlott (Mega 645, Max 4D), Xổ số điện toán (điện toán 1*2*3, điện toán 6×36, thần tài 4).

Ketquasieunhanh.com tường thuật trực tiếp kết quả xổ số kiến thiết 3 miền (xskt), thống kê, dự đoán, phân tích, sổ kết quả, xổ số miền Bắc, xổ số miền Trung, xổ số miền Nam, trực tiếp Xổ số Vietlott (Mega 6/45, Max 4D), Xổ số điện toán (Điện toán 1*2*3, điện toán 6×45, xổ số thần tài 4) trực tiếp tại trường quay NHANH nhất & CHÍNH XÁC nhất.

kết quả xổ số hôm nay 11/05/2026

XSMB Chủ nhật - Xổ số miền Bắc chủ nhật 10/05/2026

xsmb chủ nhật, xsmb ngày 10/05/2026 mở thưởng lúc 18h15

G.ĐB 76223
G.1 73917
G.2 73064 66052
G.3 08193 69357 46545
74599 83295 32425
G.4 8051 3490 6617 8957
G.5 3343 7568 2411
3891 6314 2572
G.6 953 279 062
G.7 17 15 30 52

Đầu

Lô tô

0
1 1;4;5;7;7;7;
2 3; 5;
3
4 3;5;
5 1;2;2;3;7;7;
6 2;4;8;
7 2;9;
8
9 1;3;5;9;

Lô tô

Đuôi

3;9; 0
1;5;9; 1
5;5;6;7; 2
2; 4;5;9; 3
1;6; 4
1;2;4;9; 5
6
1;1;1;5;5; 7
6; 8
7;9; 9

Cập nhật xổ số miền Trung 10/05/2026 nhanh nhất

xsmt chủ nhật, xsmt ngày 10/05/2026 mở thưởng lúc 17h15

Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 29 68 39
G7 815 271 368
G6
8024
4193
8269
8876
9177
0648
7132
1848
8501
G5 3354 5191 9045
G4
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
G3
10839
82767
32328
81298
54590
73543
G2 12754 84135 73227
G1 22809 41050 96901
DB 150818 432544 694933
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 9; 3; 1;1;8;
1 4;5;8; 2;
2 4;7;9; 4;6;8;8; 4;7;
3 9; 5; 2;2;3; 9;
4 4; 8; 3;5;8;
5 2;4;4;
6 6;7;9; 4;8; 7;8;8;
7 5; 1;6;7;
8
9 2;3; 1;5;5;8; 2;

XSMN Chủ nhật - Cập nhật kết quả xổ số miền Nam 10/05/2026

xsmn chủ nhật, xsmn ngày 10/05/2026 mở thưởng lúc 16h15

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
21
82
86
G7
531
768
743
G6
3523
2502
5567
0364
6951
7812
1666
0533
2774
G5
1906
6108
3400
G4
80383
05788
35208
07766
76893
97180
77268
54614
52467
44112
92887
26068
46797
57940
64508
97086
35218
65389
18073
26990
11350
G3
12180
50033
69698
39824
49484
73147
G2
16528
65578
31516
G1
78183
50423
42829
ĐB
378913
134619
566502
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2;6;8; 8; 2; 8;
1 3; 2;2;4;9; 6;8;
2 1;3;8; 3;4; 9;
3 1;3; 3;
4 3;7;
5 1;
6 6;7;8; 4;7;8;8; 6;
7 8; 3;4;
8 3;3;8; 2;7; 4;6;6;9;
9 3; 7;8;