XSMN – SXMN – Xổ số Miền Nam Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMN siêu nhanh và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 16h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Ketquasieunhanh.com cung cấp kết quả Xổ Số Miền Nam hôm nay, hôm qua, trực tiếp SXMN được tự động cập nhật mà không cần tải lại trang (ko cần bấm F5 để refresh).
Lịch mở thưởng Kết quả XSMN:
– Thứ Hai: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau
– Thứ Ba: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu
– Thứ Tư: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng
– Thứ Năm:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận
– Thứ Sáu: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh
– Thứ Bảy: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang
– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | ||||||||||
| G8 |
31
|
06
|
41
|
|||||||||
| G7 |
796
|
777
|
018
|
|||||||||
| G6 |
1500
1363
0876
|
9814
0735
5698
|
3774
9567
1669
|
|||||||||
| G5 |
5108
|
7964
|
7498
|
|||||||||
| G4 |
89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
|
66754
38220
16490
33570
62921
61797
51543
|
88729
46026
28870
11045
96291
09951
12580
|
|||||||||
| G3 |
01538
95878
|
70325
45281
|
24933
15432
|
|||||||||
| G2 |
73106
|
11982
|
17972
|
|||||||||
| G1 |
88617
|
87044
|
07462
|
|||||||||
| ĐB |
865023
|
239260
|
771757
|
|||||||||
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2;5;6;6;8; | 6; | ||||||||||
| 1 | 5;7; | 4; | 8; | |||||||||
| 2 | 2;3; | 1;5; | 6;9; | |||||||||
| 3 | 1;8; | 5; | 2;3; | |||||||||
| 4 | 3;4; | 1;5; | ||||||||||
| 5 | 4; | 1;7; | ||||||||||
| 6 | 3; | 4; | 2;7;9; | |||||||||
| 7 | 6;8; | 7; | 2;4; | |||||||||
| 8 | 1;2; | |||||||||||
| 9 | 6; | 7;8; | 1;8; | |||||||||
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | ||||||||||
| G8 |
48
|
62
|
36
|
|||||||||
| G7 |
705
|
882
|
109
|
|||||||||
| G6 |
9983
4485
7159
|
7007
8466
3780
|
0505
5080
7042
|
|||||||||
| G5 |
1555
|
4947
|
7473
|
|||||||||
| G4 |
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
|
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
|
|||||||||
| G3 |
50233
05819
|
13031
01689
|
93660
96519
|
|||||||||
| G2 |
36951
|
99825
|
56939
|
|||||||||
| G1 |
32482
|
86365
|
03687
|
|||||||||
| ĐB |
951018
|
143754
|
672774
|
|||||||||
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1;2;5; | 5;7; | 5;9; | |||||||||
| 1 | 8; 9; | 9; | ||||||||||
| 2 | 5; | 5;9; | 8; | |||||||||
| 3 | 3; | 1;5; | 6;9; | |||||||||
| 4 | 8; | 7;9; | 2;7; | |||||||||
| 5 | 1;5;9; | 4; | 1;2;9; | |||||||||
| 6 | 2;5;6; | 7; | ||||||||||
| 7 | 2;3;4; | |||||||||||
| 8 | 2;3;5;6; | 2;9; | 7; | |||||||||
| 9 | 2; | 7;7;8; | ||||||||||
| Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | ||||||||||
| G8 |
68
|
36
|
31
|
|||||||||
| G7 |
080
|
977
|
094
|
|||||||||
| G6 |
6492
4564
1176
|
9763
1276
6075
|
9679
1349
9018
|
|||||||||
| G5 |
7307
|
9129
|
2393
|
|||||||||
| G4 |
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
|
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
|
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
|
|||||||||
| G3 |
82918
58618
|
69265
33669
|
19580
18435
|
|||||||||
| G2 |
42443
|
53708
|
75484
|
|||||||||
| G1 |
50469
|
82548
|
32126
|
|||||||||
| ĐB |
813676
|
457503
|
854211
|
|||||||||
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 7; | 3; 8; | 4;7; | |||||||||
| 1 | 8;8; | 2; | 1; 5;8; | |||||||||
| 2 | 2;7;9; | 6; | ||||||||||
| 3 | 7; | 6; | 1;5; | |||||||||
| 4 | 3; | 5;8; | 9; | |||||||||
| 5 | 5;9; | 1; | 3; | |||||||||
| 6 | 4;8;9; | 3;5;9; | ||||||||||
| 7 | 4;4;6; 6;9; | 1;5;6;7; | 5;5;9; | |||||||||
| 8 | 4; | |||||||||||
| 9 | 2;5; | 3;4; | ||||||||||
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | ||||||||||
| G8 |
10
|
31
|
45
|
|||||||||
| G7 |
094
|
324
|
937
|
|||||||||
| G6 |
1155
4575
4068
|
0654
2210
3858
|
8160
1950
1938
|
|||||||||
| G5 |
8216
|
8073
|
0029
|
|||||||||
| G4 |
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
|
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
|
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
|
|||||||||
| G3 |
66305
65850
|
61574
64120
|
97499
30808
|
|||||||||
| G2 |
25790
|
58385
|
79068
|
|||||||||
| G1 |
50733
|
24529
|
82272
|
|||||||||
| ĐB |
966588
|
433594
|
499850
|
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5;8; | 8; | ||||||||||
| 1 | 1;6; | 4; | ||||||||||
| 2 | 2;4;8;9; | 9; | ||||||||||
| 3 | 3; | 1; | 1;7;8; | |||||||||
| 4 | 5;5; | |||||||||||
| 5 | 5;5;8; | 4;8;9; | ||||||||||
| 6 | 8; | 2; | 5;8; | |||||||||
| 7 | 5;5;9; | 3;4; | 2;5; | |||||||||
| 8 | 5;8; | 5; | ||||||||||
| 9 | 4; | 4; | 3;8;9; | |||||||||
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||||||||||
| G8 |
48
|
14
|
50
|
|||||||||
| G7 |
454
|
186
|
314
|
|||||||||
| G6 |
2648
1819
1455
|
1180
5773
6743
|
2444
9162
1487
|
|||||||||
| G5 |
4574
|
9435
|
9703
|
|||||||||
| G4 |
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
|
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
|
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
|
|||||||||
| G3 |
40232
94170
|
30122
18501
|
32318
39787
|
|||||||||
| G2 |
16244
|
57301
|
16367
|
|||||||||
| G1 |
67501
|
57620
|
76997
|
|||||||||
| ĐB |
310631
|
699223
|
133005
|
|||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1;3;6; | 1;1; | 3;5; | |||||||||
| 1 | 7;9; | 4;6; | 1;4;6;8; | |||||||||
| 2 | 6; | 2;3; | 6; | |||||||||
| 3 | 1; 2; | 5; | ||||||||||
| 4 | 4;4;8;8; | 3; | 4; | |||||||||
| 5 | 4;5; | 1; | ||||||||||
| 6 | 2;4;7; | |||||||||||
| 7 | 4; | 3; | ||||||||||
| 8 | 4; | 4;6;8; | 7;7; | |||||||||
| 9 | 8; | 7; | ||||||||||
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||
| G8 |
17
|
46
|
19
|
|||||||||
| G7 |
687
|
668
|
847
|
|||||||||
| G6 |
8623
6946
2206
|
1575
6777
3518
|
3640
8178
3529
|
|||||||||
| G5 |
0077
|
1704
|
1154
|
|||||||||
| G4 |
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
|
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
|
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
|
|||||||||
| G3 |
92263
23547
|
02532
50793
|
74780
02212
|
|||||||||
| G2 |
53400
|
69043
|
27357
|
|||||||||
| G1 |
31704
|
55795
|
14124
|
|||||||||
| ĐB |
855718
|
487766
|
232073
|
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4;6; | 3;4;7; | 5;8;8; | |||||||||
| 1 | 1;7;8; | 8; | 1;2;9; | |||||||||
| 2 | 3;4; | 4;9; | ||||||||||
| 3 | 2; | |||||||||||
| 4 | 6;7; | 3;4;6; | 7; | |||||||||
| 5 | 4; | 8; | 2;4;6;7; | |||||||||
| 6 | 3;4;4; | 6; 8;9; | ||||||||||
| 7 | 7;8; | 5;5;7; | 3; 5;8; | |||||||||
| 8 | 7; | |||||||||||
| 9 | 3;5;5; | |||||||||||
Xổ số Miền Nam (XSMN) là một trong những loại hình xổ số kiến thiết phổ biến nhất tại Việt Nam, thu hút đông đảo người chơi nhờ lịch quay số hàng ngày và cơ cấu giải thưởng đa dạng. Kết quả XSMN được công bố vào lúc 16h15 từ thứ Hai đến Chủ Nhật, với mỗi ngày từ 3 đến 4 tỉnh quay số luân phiên.
Người chơi có thể theo dõi kết quả trực tiếp để nhanh chóng biết mình có trúng thưởng hay không. Ngoài ra, tra cứu XSMN không chỉ giúp cập nhật các con số may mắn mới nhất, mà còn hỗ trợ người chơi phân tích tần suất xuất hiện của các số, từ đó nâng cao khả năng dự đoán cho những kỳ quay tiếp theo.
Xổ số miền Nam còn mang ý nghĩa đóng góp cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng. Việc nắm rõ lịch quay, cách tra cứu nhanh và chính xác kết quả XSMN sẽ giúp người chơi chủ động hơn, vừa giải trí lành mạnh, vừa có cơ hội nhận về những phần thưởng giá trị.